Xơ vữa động mạch: mảng xơ vữa hình thành thế nào? - LasenTerol - Giảm mỡ máu, mỡ gan, tăng cường giải độc gan

Xơ vữa động mạch: mảng xơ vữa hình thành thế nào?

Nhiều người chỉ biết mình bị xơ vữa động mạch sau một cơn đau ngực dữ dội hoặc một lần đột quỵ. Thực tế, mảng xơ vữa đã lặng lẽ lớn dần trong lòng mạch từ rất lâu trước đó. Hiểu mảng xơ vữa hình thành ra sao và nhận biết sớm các tín hiệu cảnh báo sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ tim, não và đôi chân của mình.

Xơ vữa động mạch là gì và mảng xơ vữa hình thành thế nào?

Động mạch là những “đường ống” đưa máu giàu oxy từ tim đến khắp cơ thể. Xơ vữa động mạch là tình trạng các mảng bám gồm chất béo, cholesterol, canxi và một số chất khác tích tụ trong thành mạch, khiến lòng mạch hẹp lại và máu khó lưu thông hơn.

Theo Viện Tim, Phổi và Huyết học Quốc gia Hoa Kỳ (NHLBI), quá trình này khởi đầu từ một tổn thương ở thành động mạch, rồi diễn ra theo từng bước:

  1. Các tế bào viêm di chuyển đến vùng thành mạch bị tổn thương và phát ra tín hiệu hóa học.
  2. Những tín hiệu này khiến cholesterol và chất thải của tế bào tụ lại tại chỗ tổn thương.
  3. Bạch cầu bị thu hút tới, “ăn” cholesterol rồi kết lại với nhau thành mảng xơ vữa.
  4. Mảng xơ vữa lớn dần, lòng mạch hẹp đi và lượng máu giàu oxy đến các cơ quan giảm xuống.

Nguy hiểm hơn, mảng xơ vữa có thể nứt vỡ. Khi đó cục máu đông hình thành ngay tại chỗ và làm mạch tắc nặng thêm, có khi tắc hoàn toàn chỉ trong thời gian ngắn.

Vì sao bệnh âm thầm nhiều năm?

Mảng xơ vữa lớn lên rất chậm, và khi lòng mạch mới hẹp ít, máu vẫn đủ nuôi cơ quan nên cơ thể gần như không phát tín hiệu gì. Bệnh thường không gây triệu chứng cho đến khi đã ở giai đoạn nặng. Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) cũng lưu ý rằng người bị xơ vữa động mạch có thể hoàn toàn không có triệu chứng.

Những ai dễ bị xơ vữa động mạch?

Thành mạch dễ bị tổn thương hơn khi có một hoặc nhiều yếu tố sau:

  • Rối loạn mỡ máu: cholesterol trong máu cao là “nguyên liệu” trực tiếp tạo mảng xơ vữa.
  • Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận.
  • Hút thuốc lá.
  • Thừa cân, béo phì, ít vận động, ăn uống thiếu lành mạnh.
  • Tuổi tác: theo NHLBI, nguy cơ tăng lên sau 45 tuổi ở nam và sau 55 tuổi ở nữ.
  • Tiền sử gia đình có người thân mắc bệnh tim mạch.

Dấu hiệu khi mạch đã hẹp và các biến chứng

Triệu chứng phụ thuộc vào việc động mạch nào bị hẹp. Ba vị trí thường gặp nhất là tim, não và chân.

Vị trí mạch hẹp Dấu hiệu gợi ý Biến chứng có thể gặp
Mạch nuôi tim (động mạch vành) Đau, tức ngực như bị đè nặng hoặc bó chặt, nhất là khi gắng sức; khó thở; mệt Nhồi máu cơ tim, suy tim
Mạch nuôi não (động mạch cảnh) Yếu hoặc tê tay chân, nói khó, giảm thị lực, lú lẫn Đột quỵ nhồi máu não
Mạch ở chân (động mạch ngoại biên) Đau, tê chân khi đi lại hay vận động Bệnh động mạch ngoại biên

Hậu quả của những mạch máu bị tắc là rất lớn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính 19,8 triệu người đã tử vong vì bệnh tim mạch trong năm 2022, chiếm khoảng 32% tổng số ca tử vong toàn cầu; trong đó 85% là do nhồi máu cơ tim và đột quỵ. WHO cũng cho biết nguyên nhân thường gặp nhất của nhồi máu cơ tim và đột quỵ chính là sự tích tụ chất béo ở mặt trong các mạch máu nuôi tim hoặc não.

Phòng ngừa xơ vữa động mạch bằng lối sống

Tin tốt là những thay đổi trong sinh hoạt hằng ngày có thể giúp làm chậm quá trình xơ vữa. Các khuyến nghị chung gồm:

  • Không hút thuốc lá. Nếu đang hút, hãy nhờ nhân viên y tế hỗ trợ cai thuốc.
  • Ăn uống lành mạnh: giảm chất béo bão hòa và đường.
  • Vận động đều đặn: theo Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người trưởng thành nên có tổng cộng từ 150 phút hoạt động thể chất mức độ vừa phải mỗi tuần.
  • Giữ cân nặng hợp lý và hạn chế rượu bia.
  • Kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu: khám sức khỏe định kỳ, dùng thuốc đúng theo đơn nếu đã được bác sĩ chỉ định.

Với người có nguy cơ cao hoặc đã có mảng xơ vữa, bác sĩ có thể kê thêm thuốc hạ cholesterol, thuốc hạ huyết áp, thuốc giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, hoặc cân nhắc can thiệp, phẫu thuật. Việc dùng thuốc gì, trong bao lâu phải do bác sĩ quyết định sau khi thăm khám; bạn không nên tự mua thuốc hay tự ngừng thuốc.

Khi nào cần đi khám, khi nào phải cấp cứu?

Nên đi khám sớm nếu bạn:

  • Bị đau ngực lúc có lúc không, nhất là khi gắng sức.
  • Hay khó thở, mệt bất thường.
  • Đau ở tay hoặc chân khi đi bộ, tập thể dục.
  • Có nhiều yếu tố nguy cơ (mỡ máu cao, tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, gia đình có người mắc bệnh tim mạch) nhưng chưa từng kiểm tra tim mạch.

Gọi cấp cứu ngay khi có dấu hiệu:

  • Nghi nhồi máu cơ tim: đau ngực như bị bó chặt hoặc đè nặng; có thể đau lan ra tay, vai, hàm, lưng, kèm khó thở, buồn nôn, vã mồ hôi lạnh.
  • Nghi đột quỵ: méo, xệ một bên mặt; không giơ được cả hai tay; nói khó; đột ngột lú lẫn, nhìn mờ, đau đầu dữ dội hoặc đi lại loạng choạng.

Trong những tình huống này, từng phút đều quý giá. Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất, không tự lái xe, không chờ xem triệu chứng có tự hết hay không.

Xơ vữa động mạch tiến triển lặng lẽ nhưng không phải là điều không thể tránh. Bỏ thuốc lá, ăn uống hợp lý, vận động thường xuyên và kiểm tra sức khỏe định kỳ là cách thiết thực nhất để giữ cho mạch máu thông thoáng. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào đáng ngờ, hãy đi khám để được bác sĩ tư vấn cụ thể.

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Nguồn tham khảo:

  1. Viện Tim, Phổi và Huyết học Quốc gia Hoa Kỳ (NHLBI) – Atherosclerosis – Causes and Risk Factors
  2. Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) – Atherosclerosis
  3. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) – Cardiovascular diseases (CVDs)
  4. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh – Xơ vữa động mạch (mạch máu): Nguyên nhân, triệu chứng nhận biết